Hiển thị 55–63 trong 77 kết quả

  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa RD701

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model RD701
    DCV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V
    ACV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V
    DCA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A
    ACA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A
    Điện trở: 600/6k/60k/600k/6M/60M
    Điện dung: 60n/600n/6µ/60µ/6m/25mF
    Tần số : 15Hz ~ 50kHz
    Tần số logic : 5Hz ~ 1mHz
    Băng thông : (V : 40 ~ 20kHz), (A : 40 ~ 1khz)
    Cầu chì: Ø5.2x20mm (250V/0.5A), Ø5.2x20mm (250V/12A)
    Pin: 6F22 x 1
    Kích thước: 184x86x52mm
    Cân nặng: 430g
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Hioki
    DCV 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg. ±5 dgt
    ACV (True RMS) 6.000 V đến 600.0 V±1.0 % rdg. ±3 dgt
    Tụ điện 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
    Tần số ACV 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg. ±2 dgt.
    Kiểm tra diode Liên tục
    Dò điện áp 80 V đến 600 V AC
    Chức năng khác Filter function, Display value hold, Relative display, Auto-power save
    Nguồn 4 pin LR03 alkaline
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng Hioki DT4223

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Hioki
    Xuất xứ Nhật Bản
    DCV 600mV~600V
    Độ chính xác DCV: ±0.5 %rdg. ±5 dgt.
    ACV 6V~600Vv
    Độ chính xác ±2.0 %rdg. ±3 dg
    Đo điện trở 600 Ω ~ 60 MΩ
    Độ chính xác ±0.9 %rdg. ±5 dgt
    Đo tần số 99 Hz ~ 9.9 kHz
    Độ chính xác ±0.1 %rdg. +2 dgt
    Chức năng: Hold kiểm tra thông mạch
    Nguồn cấp Pin Alkaline (LR03) battery ×1
    Kích thước 72mm(W)×149mm(H)×38mm(D)
    Khối lượng 190g
    Phụ kiện: Máy chính Dây đo, Pin, Hdsd
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Hioki
    Xuất xứ Nhật Bản
    DCV 600,0 mV đến 1000 V / ± 0,3% rdg. ± 3 dgt
    ACV (true RMS) 6.000 V đến 1000 V, 4 dãy / ± 0,9% rdg. ± 3 dgt
    Resistance 600,0 Ω đến 60.00 MΩ / ± 0,7% rdg. ± 3 dgt
    ACA (True RMS) 60.00 mA đến 10.00 A / ± 0,9% rdg. ± 3 dgt
    ACA (sử dụng với kìm kẹp dòng) 40 đến 1k Hz 10.00 A đến 1000 A
    Phát hiện điện áp: Hi AC 40 V đến 600 V, Lo: AC 80 V đến 600 V
    C (điện dung) 1.000 μF đến 10.00 MF ± 1,9% RDG. ± 5 DGT.
    Kiểm tra thông mạch, kiểm tra Diode
    Tần số AC V, DC + AC V, AC A 99,99 Hz đến 99,99 kHz / ± 0,1% RDG. ± 1 DGT
    Các chức năng khác lọc nhiễu, hold, hiển thị giá trịTrung bình, Max Min, m, tiết kiệm điện, giao tiếp USB (tùy chọn)
    Màn hình LCD 4 chữ số, tối đa 60000 chữ số
    Nguồn cung cấp LR03 pin alkaline × 4,
    Phụ kiện Que đo L9207-10 × 1, Holster × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1, LR03 pin alkaline × 4
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng Hioki DT4282

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Hioki
    Xuất xứ Nhật Bản
    DCV 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt.
    ACV (True RMS) 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt
    DCV + ACV (True RMS) 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt
    Điện trở 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
    Conductance 600.00 nS /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
    DCA 600.00 μA đến 10.000A / ±0.05 % rdg. ±5 dgt.
    ACA (true RMS) 600.00 μA đến 10.000A / ±0.6 % rdg. ±5 dgt
    Tụ điện 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
    Kiểm tra Lên tục, diode
    Tần số ACV, DC+ACV, ACA 0.5 Hz to 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt.
    Nhiệt độ kiểu K 40.0 °C to 800.0 °C (optional probe DT4910)
    Chức năng khác Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold,
    Hiển thị 5-digits LCD, max. 60000 digits
    Cung cấp kèm theo Dây đo L9207-10 ×1,hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Thương hiệu: Kyoritsu
    Xuất xứ: Thái Lan
    DC: 6.000 / 60.00 / 600.0 (± 0.5% + Đọc 3 chữ số)
    DC mV: 600,0 mV (± 1.5% giá trị đọc + 3 chữ số)
    AC V: 6.000 / 60.00 / 600.0 (± 1.3% giá trị đọc + 3 chữ số ở khoảng 6/60V)
    AC mV: 600,0 Mv ± (2.0% + đọc 3 chữ số) cho 40-500 Hz
    Dòng A DC: 6,000 / 10.00A ± (1.5% giá trị đọc + 3 chữ số)
    AC A: 6,000 / 10.00A ± (1.5% giá trị đọc + 3 chữ số) cho 40-500 Hz
    Kháng: 600,0 Ω / 6000 / 60,00 / 600,0 k / 6,000 / 40,00 MW Ω: ± (0,5% đọc + 5 chữ số) K: ± (0,5% đọc + 2 đếm) 40 MW: ± (1.5% giá trị đọc + 5 chữ số) 40 MW: ± (3,0% đọc + 5 chữ số)
    Tụ: 60,00 / 600,0 nF / 6000 / 60,00 / 600,0 / 1000 UF nF: ± (2,0% đọc + 15 chữ số) UF: ± (5,0% đọc + 10 chữ số)
    Tần Số: Dải đo 99.99 / 999.9 Hz / 9999 / 99.99 kHz ± (0.1% + đọc 3 chữ số)
    Hiện tại: 99.99 / 999.9 Hz / 9.999 kHz ± (0.1% + đọc 3 chữ số)
    Kích thước: 155 × 75 × 35 mm (H x W x D)
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu 1030 K1030

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Phụ kiện Hộp đưng, Pinx2, HDSD
    Khối lượng 100g
    Kích thước 190(L) × 39(W) × 31(D)mm
    Tần số 5/50/500/5k/50k/200kHz
    Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
    AC V 4/40/400/600V (4 Range auto)
    DC V 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
    Ω 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)
    Diode check Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
    Xuất xứ Trung Quốc
    Continuity check Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω
    Tụ điện 50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)
    Nguồn LR44 ( 1.5V x2 )
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu 1109S

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Khối lượng 330g approx
    Phụ kiện Que đo, Pin, HDSD
    Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
    Kích thước 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
    DC A 50µA/2.5/25/250mA
    Xuất xứ Thái Lan
    Ω 2/20kΩ/2/20MΩ
    Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2, 6F22 (9V) × 1
    DC V 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
    AC V 10/50/250/1000V (9kΩ/V)
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu 1110

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Kiểm tra liên tục 100Ω
    Nhiệt độ -20ºC~+150ºC
    Kích thước 140(L) × 94(W) × 39(D) mm
    Trọng lượng 280g approx
    Phụ kiện Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD
    Phụ kiện chọn thêm Que đo nhiệt độ
    Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
    Xuất xứ Thái Lan
    AC V 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
    DC V 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)
    Ω 3/30/300kΩ
    Nguồn kiểm tra 1.5V (0.7~2V)
    Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2
    DC A 60µA/30/300mA