[embed]https://www.youtube.com/watch?v=e9sUtJLDjTM[/embed]
Tổng quan về thông số kỹ thuật
| Đi-ốt laser |
635 nm, < 1 mW |
| Phạm vi đo |
0.05 – 250.00 |
| Loại tia laser |
2 |
| Độ chính xác đo lường |
± 1 mm |
| Thời gian đo, thông thường |
< 0.5 giây |
| Thời gian đo, tối đa |
4 s |
| Nguồn cấp điện |
4 x 1.5 V LR03 (AAA) |
| Ngắt kích hoạt tự động |
5 phút |
| Trọng lượng, xấp xỉ |
0.24 kg |
| Đơn vị đo |
m/cm/mm |
| Công suất bộ nhớ (giá trị) |
30 |
| Tuổi thọ ắc quy, các số đo riêng, xấp xỉ |
30.000 |
| Tuổi thọ ắc quy, thời gian vận hành, xấp xỉ |
5 giờ |
| Cấp bảo vệ |
IP 54 |
| Ren giá đỡ ba chân |
1/4″ |
| Kính ngắm |
được tích hợp |