Ampe kìm Kyoritsu 2006
Liên hệ để được báo giá
In Stock
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hãng sản xuất | Kyoritsu |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| AC A | 2/20/200 A |
| AC V | 2/20/200/500 V |
| DC V | 2/20/200/500 V |
| Trở kháng | 2 kΩ |
| Kiểm tra liên tục | Còi kêu 300 – 400 Ω |
| Tần số | 40 Hz – 1 kHz |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1.5V) × 2 |
| Kích thước | 184×54×32 mm |
| Phụ kiện đi kèm | 7066 A (Test leads) 9066 (Carrying case) R6 (AA) × 2 Instruction Manual |
| Tụ điện | 2200 V AC for 1 minute |
| Đường kính kìm kẹp | Ø19 mm max. |
| Trọng lượng | 160 g |
Product added!
Browse Wishlist
The product is already in the wishlist!
Browse Wishlist
Related products
-
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Phụ kiện Hộp đựng, Pin, HDSD DC V 600m/6/60/600V AC V 6/60/600V AC A 0~600.0A Nguồn cung cấp R03 (1.5V) (AAA) × 2 Khối lượng 300g Nhiệt độ -50ºC ~ +300ºC (Que đo mã hiệu 8216) Xuất xứ Thái Lan Đường kính kìm Ø33mm Kích thước 243(L) × 77(W) × 36(D)mm Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Kiểm tra liên tục Còi kêu 100Ω DC A 0~600.0A Ω 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging) Tần số 10/100/1k/10kHz -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC/DC Hioki 3288
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
3288 3288-20 Dải đo dòng điện DC 100.0/ 1000 A, Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Dải đo dòng điện AC 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu trung bình), Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu True RMS),
Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±1.3 % rdg. ±4 dgt. Dải đo điện áp AC 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, kiểu trung bình) 4.4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 đến 500 Hz, kiểu True RMS) Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2 % rdg. ±4 dgt. Hệ số đỉnh None > 3 (2 tại thang1000 A, 1.5 tại kiểu đo áp) Chức năng khác Thông mạch: Phát âm thanh khi Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình: 2.5 lần/giây Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 60 giờ liên tục Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 35 giờ liên tục Đường kính đầu kìm φ 35 mm (1.38 in) Kích thước, khối lượng 57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 150 g (5.3 oz) -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC Hioki CM3289
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Hioki Xuất xứ Nhật Bản Dòng AC 42.00 tới 1000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), Cấp chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo Cấp chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), Cấp chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt. Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 counts (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 count) Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, Cấp chính xác: ±2 % rdg. ±4 dgt. -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2117R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Kyoritsu Kích thước 204(L) × 81(W) × 36(D)mm, 220g AC A 60.00/600.0/1000A ±1.5%rdg±4dgt [45 – 65Hz] ±2.0%rdg±5dgt [40 – 1kHz] AC V 60.00/600.0V ±1.0%rdg±2dgt [45 – 65Hz] (600V) ±1.5%rdg±4dgt [40 – 1kHz] DC V 60.00/600.0V ±1.0%rdg±3dgt (60V) ±1.2%rdg±3dgt (600V) Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ ±1.0%rdg±5dgt (600Ω) ±2.0%rdg±3dgt (6/60/600kΩ) Nguồn R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2 Thời gian đo liên tục 170 giờ
