Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa SP-18D
Liên hệ để được báo giá
In Stock
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
– DCV: 0.3/3/12/30/120/600V (20kΩ/V)
– ACV: 12/30/120/300/600V (9kΩ/V)
– DCA: 60µ/30m/0.3A
– Điện trở: 2k/20k/2M/200MΩ
– Điện dung: 1000µF
– Pin: R6Px2
– Cầu chì: Ø5.2x20mm (250V/0.5A)
– Kích thước/cân nặng: 159x129x41/320g
– Phụ kiện: Sách hướng dẫn sử dụng.
Product added!
Browse Wishlist
The product is already in the wishlist!
Browse Wishlist
Related products
-
Liên hệ để được báo giá
Ampe Kìm Kyoritsu 2002PA
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Giải đo điện áp DC 40/400/1000V Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz Giải Đo dòng AC 400A/2000A Giải đo điện áp AC 40/400/750V Kích thước 247(L) × 105(W) × 49(D)mm Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2 Giải đo điện trở Ω 400Ω/4k/40k/400kΩ Khối lượng 470g approx Xuất xứ Thái Lan Phụ kiện Que đo, Pin, HDSD Đường kính kìm kẹp ф 55mm Đầu ra 400mA (400A) và 200mA (2000A) Kiểm tra liên tục Còi kêu (50±35Ω) -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC/DC Hioki 3288
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
3288 3288-20 Dải đo dòng điện DC 100.0/ 1000 A, Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Dải đo dòng điện AC 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu trung bình), Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu True RMS),
Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±1.3 % rdg. ±4 dgt. Dải đo điện áp AC 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, kiểu trung bình) 4.4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 đến 500 Hz, kiểu True RMS) Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2 % rdg. ±4 dgt. Hệ số đỉnh None > 3 (2 tại thang1000 A, 1.5 tại kiểu đo áp) Chức năng khác Thông mạch: Phát âm thanh khi Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình: 2.5 lần/giây Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 60 giờ liên tục Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 35 giờ liên tục Đường kính đầu kìm φ 35 mm (1.38 in) Kích thước, khối lượng 57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 150 g (5.3 oz) -
Liên hệ để được báo giá
Ampe Kìm Kyoritsu 2003A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đầu ra 400mA (400A) và 200mA (2000A) Giải đo điện áp DC 400/1000V Giải đo điện áp AC 400/750V Kích thước 250(L) × 105(W) × 49(D)mm Đường kính kìm kẹp ф 55mm Giải Đo dòng AC 400A/2000A Giải đo dòng DCA 400/2000A Khối lượng 530g approx Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2 Xuất xứ Thái Lan Phụ kiện Que đo, Pin, HDSD Kiểm tra liên tục Còi kêu (50±35Ω) Giải đo điện trở Ω 400Ω/4k/40k/400kΩ Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu K2033
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Khối lượng 100g Nguồn LR-44 (1.5V) × 2 Xuất xứ Thái Lan Kích thước 147(L) × 59(W) × 25(D)mm Tần số hiệu ứng DC, 20Hz~1kHz DC A 40/300A AC A 40/300A Đường kính kìm Ø24mm Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
