Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa YX-361TR
Liên hệ để được báo giá
In Stock
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Sanwa YX-361TR |
| DCV: | 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V (20kΩ/V), ±5/25V (40kV/V) |
| ACV: | 2.5/10/50/250/1000V (9kΩ/V) |
| DCA: | 50µ/2.5m/25m/0.25A |
| Điện trở: | 2k/20k/200k/2M/20MΩ |
| Pin: | R6Px2, 6F22x1 |
| Cầu chì: | Ø5.2x20mm (250V/0.5A) |
| Kích thước/cân nặng: | 150x100x37/290g |
Product added!
Browse Wishlist
The product is already in the wishlist!
Browse Wishlist
Related products
-
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC Hioki CM3289
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Hioki Xuất xứ Nhật Bản Dòng AC 42.00 tới 1000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), Cấp chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo Cấp chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), Cấp chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt. Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 counts (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 count) Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, Cấp chính xác: ±2 % rdg. ±4 dgt. -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu KEWSNAP200
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thương hiệu: Kyoritsu Xuất xứ: Thái Lan Đường kính kìm kẹp ф : 30mm Dải đo dòng AC : 40/400A , +/- 2.0% rdg (50/60Hz) Dải đo điện áp AC : 400/600V, +/- 2.0% rdg (50/60Hz) Dải đo điện áp DC : 400/600V, +/- 1.5% rdg Dải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ, +/- 2.0% rdg Phụ kiện: Dây đo, Pin, Hdsd -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu K2056R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kiểm tra liên tục Còi kêu 100Ω Tần số 10/100/1k/10kHz Nhiệt độ -50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo 8216) Đường kính kìm Ø40mm Nguồn R03 (1.5V) (AAA) × 2 Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz Kích thước 254(L) × 82(W) × 36(D)mm Khối lượng 310g Ω 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Xuất xứ Thái Lan DC A 0~600.0/1000A Phụ kiện Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD AC A 0~600.0/1000A DC V 600m/6/60/600V AC V 6/60/600V -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4373
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thương hiệu: HIoki Xuất xứ: Nhật Bản DCA : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt. ACA : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt. DCV : 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, / ±0.5% rdg. ±3 dgt. ACV : 6.000 V to 1000 V, 4 ranges / ±0.9% rdg. ±3 dgt. Dòng DC+AC : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±13 dgt. Áp DC+AC: 6.000 V to 1000 V, 4 ranges , ±1.0% rdg. ±7 dgt. Điện trở : 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges/ ±0.7% rdg. ±5 dgt. Continuity Check : Còi ở 30 Ω Tần số : 9.999 Hz to 999.9 Hz / ±0.1% rdg. ±1 dgt. Nhiệt độ kiểu K: -40.0 to 400.0 ˚C, ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C Phát hiện điện áp: Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz Chức năng khác : AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero Hiện thị : Update rate: 5 times/s (không bao gồm công suất điện, tần số, và nhiệt độ) Kích thước : 65 mm (2.56 in) W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm, 530 g (18.7 oz) Nguồn cung cấp: LR03 Alkaline battery ×2, Approx. 45 hours (Backlight OFF) Phụ kiện : TEST LEAD L9207-10, CARRYING CASE C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual
