-
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước 149(L)× 60(W) × 26(D)mm Nguồn LR-44 (1.5V)× 2 Tần số hiệu ứng 40~400Hz Đường kính kìm Ø24mm max. AC A (WIDE) 20/200mA/200A AC A (50/60Hz) 20/200mA/200A Khối lượng 120g Phụ kiện Pin, bao đựng, HDSD -
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2432
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Khối lượng 290 g Kích thước 185(L) × 81(W) × 32(D)mm Nguồn 2 R03 DC1.5V Thời gian phản hồi 2 seconds Đường kính kìm Ø40mm max Tần số 20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:100A) AC A (WIDE) 4/40mA/100A AC A (50/60Hz) 4/40mA/100A Phụ kiện Bao đựng, R03 (1.5V) × 2, HDSD -
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
AC A 40/400mA/400A (50/60Hz) AC A (WIDE) 40/400mA/400A Tần số 20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:400A) Đường kính kìm Ø40mm Thời gian đáp ứng 2 seconds Nguồn 2 R03 DC1.5V Kích thước 185(L) × 81(W) × 32(D)mm Khối lượng 270 g Phụ kiện Bao đựng, R03 (1.5V) × 2, HDSD -
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2434
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước 169(L) × 75(W) × 40(D)mm Nguồn R03 (AAA) (1.5V) × 2 Tần số hiệu ứng 40~400Hz Chuẩn an toàn IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-032 Kìm kẹp Ø28mm max. AC A (WIDE) 400mA/4/100A AC A (50/60Hz) 400mA/4/100A Khối lượng 220g Phụ kiện Bao đựng, R03 × 2, HDSD -
Ampe kìm Hioki 3280-10F
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Hioki Xuất xứ Nhật bản ACA: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .) AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz: DC V 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz Độ dày kìm: 9,5 mm (0,37″) Đường kính kìm đo φ33 mm (1.30 “) Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4). Đo thông mạch: 420,0 Ω (± 2,0% RDG. ± 4 dgt.) Chức năng khác: Data hold chức năng tiết kiệm điện Nguồn cung cấp: CR2032 x 1 sử dụng liên tục: 120 giờ Kích thước và khối lượng 57W × 175H × 16D mm (2.24 “W x 6.89” H × 0,63 “D), 100 g (3.5 oz.) Bao gồm: Case 9398, TEST LEAD L9208, pin CR2032, Sách hướng dẫn -
Ampe kìm Hioki 3284
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
AC Current range: AC (RMS or Peak value)20.00 or 200.0 A AC, 2 ranges (±1.3 % rdg. ±3 dgt. at 50 or 60Hz), AC+DC (RMS or Peak value)20.00 or 200.0 A AC, 2 ranges (±1.3 % rdg. ±13 dgt. at 50 or 60Hz), Effective value rectifier DC Current range: DC (Average or Peak value)20.00 or 200.0 A DC, 2 ranges (±1.3 % rdg. ±3 dgt.) AC Voltage range: AC (RMS or Peak value)30.00 to 600 V AC, 3 ranges (±1.0 % rdg. ±3 dgt. at 50 or 60Hz), AC+DC (RMS or Peak value)30.00 to 600 V AC, 3 ranges (±1.0 % rdg. ±7 dgt. at 50 or 60Hz), Effective value rectifier DC Voltage range: DC (Average or Peak value)30.00 to 600 VDC, 3 ranges (±1.0 % rdg. ±3 dgt.) Frequency Measurement: 10 to 1000 Hz, 2 ranges (±0.3 % rdg. ±1 dgt.) Analog Output: None Frequency characteristics (at AC current / voltage): DC, 10 to 2 kHz Display Section: Current / 2500 dgt. Voltage / 3750 dgt. Bar graph / 35 seg Sampling Rate: 2 or 4 times/sec (Slow: 1 times/3 sec) Crest Factor (RMS): 2.5 (1.7 at 200 A range), 1.5 (200 A range) Max. Circuit Voltage: 600 V AC rms (insulated wire) Power Supply: 6F22(006P) × 1, Continuous use 25 hours, or AC adapter Core jaw dia.: Ø33 mm(1.3 in) Dimensions: 62 mm(2.44 in)W × 230 mm(9.06 in)H × 39 mm(1.54 in)D Weight: 460 g (16.2 oz) Accessories: 9207-10 TEST LEAD (1), 9399 CARRYING CASE (1), Hand strap (1) -
Ampe Kìm Kyoritsu 2002PA
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Giải đo điện áp DC 40/400/1000V Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz Giải Đo dòng AC 400A/2000A Giải đo điện áp AC 40/400/750V Kích thước 247(L) × 105(W) × 49(D)mm Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2 Giải đo điện trở Ω 400Ω/4k/40k/400kΩ Khối lượng 470g approx Xuất xứ Thái Lan Phụ kiện Que đo, Pin, HDSD Đường kính kìm kẹp ф 55mm Đầu ra 400mA (400A) và 200mA (2000A) Kiểm tra liên tục Còi kêu (50±35Ω) -
Ampe Kìm Kyoritsu 2003A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đầu ra 400mA (400A) và 200mA (2000A) Giải đo điện áp DC 400/1000V Giải đo điện áp AC 400/750V Kích thước 250(L) × 105(W) × 49(D)mm Đường kính kìm kẹp ф 55mm Giải Đo dòng AC 400A/2000A Giải đo dòng DCA 400/2000A Khối lượng 530g approx Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2 Xuất xứ Thái Lan Phụ kiện Que đo, Pin, HDSD Kiểm tra liên tục Còi kêu (50±35Ω) Giải đo điện trở Ω 400Ω/4k/40k/400kΩ Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz -
Ampe kìm Kyoritsu 2006
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Kyoritsu Xuất xứ Nhật Bản AC A 2/20/200 A AC V 2/20/200/500 V DC V 2/20/200/500 V Trở kháng 2 kΩ Kiểm tra liên tục Còi kêu 300 – 400 Ω Tần số 40 Hz – 1 kHz Nguồn điện R6 (AA) (1.5V) × 2 Kích thước 184×54×32 mm Phụ kiện đi kèm 7066 A (Test leads) 9066 (Carrying case) R6 (AA) × 2 Instruction Manual Tụ điện 2200 V AC for 1 minute Đường kính kìm kẹp Ø19 mm max. Trọng lượng 160 g