Hiển thị 1–9 trong 324 kết quả

  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm AC Hioki CM3289

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Hioki
    Xuất xứ Nhật Bản
    Dòng AC 42.00 tới 1000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS),
    Cấp chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
    Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo
    Cấp chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt
    Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS),
    Cấp chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt.
    Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 counts (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 count)
    Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo,
    Cấp chính xác: ±2 % rdg. ±4 dgt.
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm AC Kyoritsu 2002R

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất: Kyoritsu
    Xuất xứ: Thái Lan
    Đường kính kìm kẹp ф 55mm
    Dải Đo dòng AC 400A±1.5%, 2000A ± 2%
    Dải đo điện áp AC 40/400/750V ±1%
    Dải đo điện áp DC 40/400/1000V ±1%
    Dải đo điện trở Ω 400Ω/4k/40k/400KΩ ±1.5%
    Kiểm tra liên tục: Còi kêu (50±35Ω)
    Đầu ra 400mV (400A) và 200mV (2000A)
    Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz
    Nguồn R6P (AA) (1.5V) × 2
    Kích thước 247(L) × 105(W) × 49(D)mm
    Khối lượng 470g
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm AC/DC Hioki 3288

    Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

      3288 3288-20
    Dải đo dòng điện DC 100.0/ 1000 A, Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
    Dải đo dòng điện AC 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu trung bình), Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu True RMS),
    Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
    Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±1.3 % rdg. ±4 dgt.
    Dải đo điện áp AC 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, kiểu trung bình) 4.4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 đến 500 Hz, kiểu True RMS)
    Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2 % rdg. ±4 dgt.
    Hệ số đỉnh None >  3 (2 tại thang1000 A, 1.5 tại kiểu đo áp)
    Chức năng khác Thông mạch: Phát âm thanh khi
    Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình: 2.5 lần/giây
    Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 60 giờ liên tục Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 35 giờ liên tục
    Đường kính đầu kìm φ 35 mm (1.38 in)
    Kích thước, khối lượng 57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 150 g (5.3 oz)
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm AC/DC Hioki CM4373

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Thương hiệu: HIoki
    Xuất xứ: Nhật Bản
    DCA : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt.
    ACA : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt.
    DCV : 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, / ±0.5% rdg. ±3 dgt.
    ACV : 6.000 V to 1000 V, 4 ranges / ±0.9% rdg. ±3 dgt.
    Dòng DC+AC : 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±13 dgt.
    Áp DC+AC: 6.000 V to 1000 V, 4 ranges , ±1.0% rdg. ±7 dgt.
    Điện trở : 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges/ ±0.7% rdg. ±5 dgt.
    Continuity Check : Còi ở 30 Ω
    Tần số : 9.999 Hz to 999.9 Hz / ±0.1% rdg. ±1 dgt.
    Nhiệt độ kiểu K: -40.0 to 400.0 ˚C, ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
    Phát hiện điện áp: Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz
    Chức năng khác : AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero
    Hiện thị : Update rate: 5 times/s (không bao gồm công suất điện, tần số, và nhiệt độ)
    Kích thước : 65 mm (2.56 in) W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm, 530 g (18.7 oz)
    Nguồn cung cấp: LR03 Alkaline battery ×2, Approx. 45 hours (Backlight OFF)
    Phụ kiện : TEST LEAD L9207-10, CARRYING CASE C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2117R

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Kyoritsu
    Kích thước 204(L) × 81(W) × 36(D)mm, 220g
    AC A 60.00/600.0/1000A ±1.5%rdg±4dgt [45 – 65Hz] ±2.0%rdg±5dgt [40 – 1kHz]
    AC V 60.00/600.0V ±1.0%rdg±2dgt [45 – 65Hz] (600V) ±1.5%rdg±4dgt [40 – 1kHz]
    DC V 60.00/600.0V ±1.0%rdg±3dgt (60V) ±1.2%rdg±3dgt (600V)
    Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ ±1.0%rdg±5dgt (600Ω) ±2.0%rdg±3dgt (6/60/600kΩ)
    Nguồn R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
    Thời gian đo liên tục 170 giờ
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm Đo Dòng Kyoritsu 2200

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model Kyoritsu 2200
    Đường kính kìm kẹp ф: 33mm max.
    Giải đo dòng AC: 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)
    Giải đo điện áp AC: 4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
    Giải đo điện áp DC: 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
    Giải đo điện trở Ω: 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging)
    Đo liên tục: Còi kêu 50±30Ω
    Nguồn: R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
    Kích thước: 190(L) × 68(W) × 20(D)mm
    Khối lượng: 120g
    Phụ kiện: Que đo 7107A; Hộp đựng 9160; R03 (AAA) × 2; Hướng dẫn sử dụng
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2412

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    AC A 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)
    AC A 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)
    AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)
    Ω 200Ω
    Đường kính kìm Ø40mm
    Tần số hưởng ứng 40~400Hz
    Đầu ra DC200mV
    Nguồn 6F22 (9V) × 1 or AC Adaptor
    Kích thước 209(L) × 96(W) × 45(D)mm
    Xuất xứ Nhật
    Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
    Phụ kiện Que đo, Hộp, Pin, HDSD
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật
    Đầu ra Dạng sóng (AC200mV) và DC200mV
    Tần số hiệu ứng 40Hz~1kHz
    Đường kính kìm Ø68mm max.
    AC A (50/60Hz) 200mA/2/20/200A/1000A
    AC A (Dây đo) 200mA/2/20/200/1000A
    Khối lượng 570g
    Kích thước 250(L) × 130(W) × 50(D)mm
    Xuất xứ Nhật
    Nguồn 6F22 (9V) × 1
  • Liên hệ để được báo giá

    Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413R

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    AC A (50/60Hz) 200mA/2/20/200/1000A
    AC A (WIDE) 200mA//2/20/200/1000A
    Đường kính kẹp Ø 68mm
    Đo tần số 40~1kHz
    Tiêu chuẩn IEC 61010-1, IEC 61010-2-032
    Nguồn 6F22(9V) x 1
    Kích thước 250(L) x 130(W) x 50(D)mm
    Trọng lượng 570g
    Phụ kiện Pin, HDSD