Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa TA55
Liên hệ để được báo giá
In Stock
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Sanwa TA55 |
| DCV: | 0.3/3/16/30/60V (20kΩ/V) |
| ACV: | 30/120/300 (9kΩ/V) |
| DCA: | 0.5/3/30A |
| Điện trở: | 2k/20k/200k/2MΩ |
| Băng thông: | 40~5kHz |
| Pin: | R6Px2 |
| Cầu chì: | Ø6.3x30mm (250V/3A) |
| Kích thước/cân nặng: | 142x97x38/300g |
Product added!
Browse Wishlist
The product is already in the wishlist!
Browse Wishlist
Related products
-
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC/DC Hioki 3288
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
3288 3288-20 Dải đo dòng điện DC 100.0/ 1000 A, Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Dải đo dòng điện AC 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu trung bình), Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, kiểu True RMS),
Độ chính xác cơ bản: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±1.3 % rdg. ±4 dgt. Dải đo điện áp AC 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, kiểu trung bình) 4.4.199 V đến 600 V, 4 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 đến 500 Hz, kiểu True RMS) Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản: ±2 % rdg. ±4 dgt. Hệ số đỉnh None > 3 (2 tại thang1000 A, 1.5 tại kiểu đo áp) Chức năng khác Thông mạch: Phát âm thanh khi Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình: 2.5 lần/giây Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 60 giờ liên tục Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 35 giờ liên tục Đường kính đầu kìm φ 35 mm (1.38 in) Kích thước, khối lượng 57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 150 g (5.3 oz) -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu K2300R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
AC A 0 to 100.0A DC A 0 to ±100.0A Đường kính kìm Ø10mm Kích thước 161.3(L) × 40.2(W) × 30.3(D)mm Khối lượng 110g Power Source R03 (AAA) × 2 Phụ kiện Hộp đựng, Pin, HDSD -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm Kyoritsu K2033
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Khối lượng 100g Nguồn LR-44 (1.5V) × 2 Xuất xứ Thái Lan Kích thước 147(L) × 59(W) × 25(D)mm Tần số hiệu ứng DC, 20Hz~1kHz DC A 40/300A AC A 40/300A Đường kính kìm Ø24mm Hãng sản xuất Kyoritsu – Nhật -
Liên hệ để được báo giá
Ampe kìm AC Hioki CM3289
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hãng sản xuất Hioki Xuất xứ Nhật Bản Dòng AC 42.00 tới 1000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), Cấp chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt. Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo Cấp chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), Cấp chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt. Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 counts (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 count) Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, Cấp chính xác: ±2 % rdg. ±4 dgt.
