Hiển thị 64–72 trong 324 kết quả

  • Liên hệ để được báo giá

    DÂY ĐƠN MỀM_VCSF 1X

    TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
    TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227)
    TỔNG QUAN

    + Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
    + Số lõi: 1
    + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
    + Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2
    + Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V
    + Dạng mẫu mã: Hình tròn.
    + Đóng gói: Đóng cuộn.
    Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng.
  • Liên hệ để được báo giá

    DÂY MỀM TRÒN 2 RUỘT_VCTF 2X

    TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
    TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
    TỔNG QUAN

    + Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
    + Số lõi: 2
    + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
    + Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2
    + Điện áp danh định: 300/500V
    + Dạng mẫu mã: Hình tròn.
    + Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạn.
    Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng.
  • Liên hệ để được báo giá

    DÂY MỀM TRÒN 3 RUỘT_VCTF 3X

    TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
    TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
    TỔNG QUAN

    + Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
    + Số lõi: 3
    + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
    + Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2
    + Điện áp danh định: 300/500V
    + Dạng mẫu mã: Hình tròn.
    + Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạn.
    Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng.
  • Liên hệ để được báo giá

    DÂY MỀM TRÒN 4 RUỘT_VCTF 4X

    TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
    TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
    TỔNG QUAN

    + Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
    + Số lõi: 4
    + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6
    + Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2
    + Điện áp danh định: 300/500V
    + Dạng mẫu mã: Hình tròn
    + Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạn
    Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng.
  • Liên hệ để được báo giá

    dây răng cắt cạnh san wu

    Mô tả sản phẩm

    quy cách AX BX CX
    a (mm)≈ 13 17 22
    b (mm)≈ 8 11 14
    phạm vi
    sản xuất
    20”〜200”
    (508〜5080mm)
    20”〜290”
    (508〜7366mm)
    40”〜290”
    (1016〜7366mm)
    quy cách XPZ XPA XPB XPC
    a(mm)≈ 9.7 12.7 16.3 22
    b(mm)≈ 8 10 13 18
    phạm vi
    sản xuất
    20”〜200”
    (508〜5080mm)
    20”〜200”
    (508〜5600mm)
    40”〜290”
    (1016〜7366mm)
    40”〜290”
    (1016〜7366mm)
    quy cách 3VX 5VX 8VX
    a (mm) 9 15 25
    b (mm) 8 13 23
    phạm vi
    sản xuất
    20”〜157”
    (508〜4000mm)
    40”〜290”
    (1016〜7350mm)
    101”〜290”
    (2565〜<7350mm)
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD732

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model CD732
    Điện áp 1 chiều DCV: 600mV/6/60/600/1000V
    Điện áp xoay chiều ACV: 6/60/600/750V
    Dòng điện 1 chiều DCA: 600µA/6000µA/60/600mA/6/15A
    Dòng điện xoay chiều ACA: 600µA/6000µA/60/600mA/6/15A
    Ω: 600/6/60/600kΩ/6M/60MΩ
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD771

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model CD771
    DCV: 400m/4/40/400/1000V
    ACV: 4/40/400/1000V
    DCV: 400µ/4000µ/40m/400m/4/10A
    ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/10A
    Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ
    Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF
    Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz
    Băng thông: 40~400Hz
    Cầu chì: Ø6.35x32mm 30kA (1000V/0.5A), Ø10x38mm 30kA (1000V/10A)
    Pin: R6Px2
    Kích thước: 166x82x44mm
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD772

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model CD772
    DCV: 400m/4/40/400/1000V
    ACV: 4/40/400/1000V
    DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A
    ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A
    Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ
    Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF
    Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz
    Cầu chì: Ø6.35x32mm 30kA (1000V/0.5A), Ø10x38mm 30kA (1000V/16A)
    Pin: R6Px2
    Kích thước: 166x82x44mm
  • Liên hệ để được báo giá

    Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa PC20

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model PC20
    DCV: 400m/4/40/400/1000V
    ACV: 4/40/400/750V
    DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A
    ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A
    Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40M
    Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF
    Cầu chì: Ø5.2x20mm (250V/0.5A), Ø5.2x20mm (250V/12A)
    Pin: R6x2
    Kích thước: 167x90x48mm