-
DÂY ĐƠN MỀM_VCSF 1X
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227)
TỔNG QUAN+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 1+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn.+ Đóng gói: Đóng cuộn.Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng. -
DÂY MỀM TRÒN 2 RUỘT_VCTF 2X
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
TỔNG QUAN+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 2+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn.+ Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạn.Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng. -
DÂY MỀM TRÒN 3 RUỘT_VCTF 3X
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
TỔNG QUAN+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 3+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn.+ Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạn.Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng. -
DÂY MỀM TRÒN 4 RUỘT_VCTF 4X
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG:
TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
TỔNG QUAN+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 4+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn+ Đóng gói: Đóng cuộn hoặc chặt đoạnGhi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng. -
dây răng cắt cạnh san wu
Mô tả sản phẩm

quy cách AX BX CX a (mm)≈ 13 17 22 b (mm)≈ 8 11 14 phạm vi
sản xuất20”〜200”
(508〜5080mm)20”〜290”
(508〜7366mm)40”〜290”
(1016〜7366mm)quy cách XPZ XPA XPB XPC a(mm)≈ 9.7 12.7 16.3 22 b(mm)≈ 8 10 13 18 phạm vi
sản xuất20”〜200”
(508〜5080mm)20”〜200”
(508〜5600mm)40”〜290”
(1016〜7366mm)40”〜290”
(1016〜7366mm)quy cách 3VX 5VX 8VX a (mm) 9 15 25 b (mm) 8 13 23 phạm vi
sản xuất20”〜157”
(508〜4000mm)40”〜290”
(1016〜7350mm)101”〜290”
(2565〜<7350mm) -
Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD732
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model CD732 Điện áp 1 chiều DCV: 600mV/6/60/600/1000V Điện áp xoay chiều ACV: 6/60/600/750V Dòng điện 1 chiều DCA: 600µA/6000µA/60/600mA/6/15A Dòng điện xoay chiều ACA: 600µA/6000µA/60/600mA/6/15A Ω: 600/6/60/600kΩ/6M/60MΩ -
Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD771
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model CD771 DCV: 400m/4/40/400/1000V ACV: 4/40/400/1000V DCV: 400µ/4000µ/40m/400m/4/10A ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/10A Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz Băng thông: 40~400Hz Cầu chì: Ø6.35x32mm 30kA (1000V/0.5A), Ø10x38mm 30kA (1000V/10A) Pin: R6Px2 Kích thước: 166x82x44mm -
Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa CD772
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model CD772 DCV: 400m/4/40/400/1000V ACV: 4/40/400/1000V DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz Cầu chì: Ø6.35x32mm 30kA (1000V/0.5A), Ø10x38mm 30kA (1000V/16A) Pin: R6Px2 Kích thước: 166x82x44mm -
Đồng hồ đo điện vạn năng Sanwa PC20
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model PC20 DCV: 400m/4/40/400/1000V ACV: 4/40/400/750V DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40M Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF Cầu chì: Ø5.2x20mm (250V/0.5A), Ø5.2x20mm (250V/12A) Pin: R6x2 Kích thước: 167x90x48mm